tiền tạo
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo ra trước, hình thành trước: "tiền tạo" chỉ hành động tạo nên, hình thành một cái gì đó trước khi nó xuất hiện hoặc trước một giai đoạn khác. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học và giải phẫu học để mô tả quá trình hình thành trước của các cấu trúc trong cơ thể.
- Làm sẵn từ trước: "tiền tạo" cũng mang nghĩa chuẩn bị, sắp xếp một điều gì đó từ trước để sử dụng sau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phôi thai được tiền tạo từ các tế bào gốc. (Phôi thai được hình thành trước từ các tế bào gốc.)
- Các bộ phận cơ thể trong thuyết tiền tạo được cho là đã có sẵn từ đầu. (Các bộ phận cơ thể trong thuyết tiền tạo được cho là đã tồn tại từ trước khi phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuyết tiền tạo" (danh từ): một học thuyết sinh học cho rằng các sinh vật đã được tạo ra hoàn chỉnh từ trước, chỉ phát triển về kích thước chứ không hình thành cấu trúc mới.
- Thuyết tiền tạo từng được tin tưởng trong thế kỷ 17. (Học thuyết này cho rằng mọi bộ phận đã có sẵn trong phôi.)
"quá trình tiền tạo": giai đoạn hình thành trước trong sự phát triển.
- Quá trình tiền tạo của các cơ quan diễn ra trong tuần đầu của thai kỳ. (Các cơ quan bắt đầu được hình thành từ rất sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Tạo (động từ): làm ra, hình thành.
- Tạo nên một tác phẩm nghệ thuật. (Làm ra một sản phẩm sáng tạo.)
Tiền định (động từ): định trước, sắp đặt từ trước (thường mang nghĩa triết học hoặc tôn giáo).
- Số phận đã được tiền định. (Số phận đã được sắp đặt từ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thành trước: tạo ra trước thời điểm hiện tại.
- Dự tạo: chuẩn bị, tạo sẵn từ trước.
- Định hình trước: xác định hình dạng hoặc cấu trúc từ trước.
Thành ngữ liên quan
- Tiền tạo hậu sinh: (hiếm dùng) ý chỉ những gì được tạo ra trước sẽ ảnh hưởng đến những gì sinh ra sau.
- Nguyên lý tiền tạo hậu sinh được áp dụng trong giáo dục sớm. (Những kiến thức dạy trước sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển sau này.)